Mang tính luân phiên nghĩa tiếng Đức là
abwechselnd
(adj)(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abwechselnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính luân phiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abwechselnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abwechselnd: Mang tính luân phiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abwechselnd