Mang tính lẩn tránh nghĩa tiếng Anh là
evasive
/ɪˈveɪsɪv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evasive
Nghe phát âm giọng Mỹ của evasive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính lẩn tránh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evasive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evasive: Mang tính lẩn tránh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evasive