Mang tính khẳng định nghĩa tiếng Anh là
assertive
/əˈsɜːrtɪv/
(adj)
Mang tính khẳng định còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assertive
Nghe phát âm giọng Mỹ của assertive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính khẳng định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assertive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assertive: Mang tính khẳng định
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assertive