Mang tính giả định nghĩa tiếng Anh là
assumptive
/əˈsʌmptɪv/
(adj)
Mang tính giả định còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assumptive
Nghe phát âm giọng Mỹ của assumptive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mang tính giả định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assumptive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assumptive: Mang tính giả định
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assumptive