(Mang đặc điểm) nữ tính nghĩa tiếng Anh là
womanly
/ˈwʊmənli/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của womanly
Nghe phát âm giọng Mỹ của womanly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của (Mang đặc điểm) nữ tính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của womanly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan womanly: (Mang đặc điểm) nữ tính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
womanly