Màn đi dây (trên không) nghĩa tiếng Anh là
tightrope act
/ˈtaɪtrəʊp ækt/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tightrope act
Nghe phát âm giọng Mỹ của tightrope act
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Màn đi dây (trên không)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tightrope act
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tightrope act: Màn đi dây (trên không)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tightrope act