Màn chắn nghĩa tiếng Anh là
screen
(n)
Màn chắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của screen
Nghe phát âm giọng Mỹ của screen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Màn chắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của screen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan screen: Màn chắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
screen