Mài dũa nghĩa tiếng Anh là
honing
/ˈhəʊnɪŋ/
(v)(present participle)
Mài dũa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của honing
Nghe phát âm giọng Mỹ của honing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mài dũa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của honing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan honing: Mài dũa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
honing