Mạch nước ngầm nghĩa tiếng Anh là
water spring
/ˈwɔːtər sprɪŋ/
n
Mạch nước ngầm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của water spring
Nghe phát âm giọng Mỹ của water spring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mạch nước ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của water spring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan water spring: Mạch nước ngầm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
water spring