Mặc áo nghĩa tiếng Anh là
jackets
/ˈdʒækɪt/ˈdʒækɪts/
(v)(n)
Mặc áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jackets
Nghe phát âm giọng Mỹ của jackets
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặc áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jackets
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jackets: Mặc áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jackets