Mạ điện nghĩa tiếng Anh là
galvanise
/ˈɡælvənaɪz/
(v)
Mạ điện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của galvanise
Nghe phát âm giọng Mỹ của galvanise
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mạ điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của galvanise
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan galvanise: Mạ điện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
galvanise