Lũy thừa, số mũ nghĩa tiếng Anh là
exponent
/ɪkˈspəʊnənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exponent
Nghe phát âm giọng Mỹ của exponent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lũy thừa, số mũ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exponent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exponent: Lũy thừa, số mũ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exponent