Lượng tiền lưu thông nghĩa tiếng Đức là
Geldmenge
(f)
Lượng tiền lưu thông còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Geldmenge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lượng tiền lưu thông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Geldmenge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Geldmenge: Lượng tiền lưu thông
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Geldmenge