Luồng khí nóng nghĩa tiếng Đức là
Thermik
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Thermik
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Luồng khí nóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Thermik
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Thermik: Luồng khí nóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Thermik