Lương bổng nhà thờ nghĩa tiếng Đức là
Präbende
(f)
Lương bổng nhà thờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Präbende
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lương bổng nhà thờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Präbende
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Präbende: Lương bổng nhà thờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Präbende