Lùng thùng nghĩa tiếng Anh là
rattling
/ˈrætlɪŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rattling
Nghe phát âm giọng Mỹ của rattling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lùng thùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rattling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rattling: Lùng thùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rattling