Luftröhre (f)(-n) nghĩa tiếng Việt là
khí quản
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khí quản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Luftröhre
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Luftröhre
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Luftröhre