Lúc nào cũng vậy nghĩa tiếng Anh là
invariably
/ɪnˈveə(r)əbli/
(adv)
Lúc nào cũng vậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invariably
Nghe phát âm giọng Mỹ của invariably
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lúc nào cũng vậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invariably
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invariably: Lúc nào cũng vậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invariably