Lừa gạt nghĩa tiếng Đức là
abluchsen
(tr)(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của abluchsen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lừa gạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abluchsen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abluchsen: Lừa gạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abluchsen