Lửa nghĩa tiếng Đức là
Feuer
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Feuer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Feuer: Lửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Feuer