Looping (n) nghĩa tiếng Việt là
Vòng lặp
Looping phiên âm IPA là /ˈluːpɪŋ/
Looping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Looping
Nghe phát âm giọng Mỹ của Looping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vòng lặp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Looping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Looping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Looping