Lòng tốt bụng nghĩa tiếng Đức là
Güte
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Güte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lòng tốt bụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Güte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Güte: Lòng tốt bụng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Güte