Lòng chung thuỷ nghĩa tiếng Anh là
loyalty
/ˈlɔɪəlti/
(n)
Lòng chung thuỷ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của loyalty
Nghe phát âm giọng Mỹ của loyalty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lòng chung thuỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loyalty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loyalty: Lòng chung thuỷ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loyalty