Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haarlocke
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lọn tóc nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haarlocke
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haarlocke: Lọn tóc nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Haarlocke