Lỗi thời, cổ lỗ nghĩa tiếng Anh là
outdated
/aʊtˈdeɪtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outdated
Nghe phát âm giọng Mỹ của outdated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lỗi thời, cổ lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outdated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outdated: Lỗi thời, cổ lỗ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outdated