Lời nói lộn xộn nghĩa tiếng Anh là
gibberish
/ˈdʒɪbərɪʃ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gibberish
Nghe phát âm giọng Mỹ của gibberish
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lời nói lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gibberish
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gibberish: Lời nói lộn xộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gibberish