Lời châm biếm nghĩa tiếng Anh là
sarcasm
/ˈsɑːrkæzəm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lời châm biếm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sarcasm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sarcasm: Lời châm biếm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sarcasm