Lốc xoáy nghĩa tiếng Anh là
Tornado
/tɔːˈneɪdəʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lốc xoáy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Tornado
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tornado: Lốc xoáy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tornado