Loanh quanh nghĩa tiếng Anh là
roaming
Loanh quanh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của roaming
Nghe phát âm giọng Mỹ của roaming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loanh quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roaming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roaming: Loanh quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roaming