Loài nửa người nửa vượn nghĩa tiếng Anh là
primates
/ˈpraɪmeɪts/
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của primates
Nghe phát âm giọng Mỹ của primates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loài nửa người nửa vượn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của primates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan primates: Loài nửa người nửa vượn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
primates