Loài người nghĩa tiếng Anh là
humankind
/ˈhjuːmənˌkaɪnd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loài người
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humankind
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humankind: Loài người
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humankind