Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Loài bướm nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kleinschmetterling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kleinschmetterling: Loài bướm nhỏ
Mở Rộng