Liên tục không ngớt nghĩa tiếng Đức là
ständig
(adv)
Liên tục không ngớt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ständig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Liên tục không ngớt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ständig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ständig: Liên tục không ngớt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ständig