Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của viêm mí mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Lidentzündung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Lidentzündung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Lidentzündung