Lều gỗ trong rừng nghĩa tiếng Đức là
Waldhütte
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Waldhütte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lều gỗ trong rừng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Waldhütte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Waldhütte: Lều gỗ trong rừng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Waldhütte