Lén lút (quá khứ không chính thức của *sneak*) nghĩa tiếng Anh là
snuck
/hæv sniːkt/snʌk/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snuck
Nghe phát âm giọng Mỹ của snuck
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lén lút (quá khứ không chính thức của *sneak*)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snuck
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snuck: Lén lút (quá khứ không chính thức của *sneak*)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snuck