Leer nghĩa tiếng Anh là
leer
/lɪr/
(v)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leer
Nghe phát âm giọng Mỹ của leer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Leer
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leer: Leer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leer