Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Leckschutz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chống rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Leckschutz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Leckschutz
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Leckschutz