Lebensform (f)(en) nghĩa tiếng Việt là
thực thể
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Lebensform
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Lebensform
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Lebensform
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Lebensform