Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Lebensbedingung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điều kiện sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Lebensbedingung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Lebensbedingung
Mở Rộng