Lấp lánh như giọt ngọc nghĩa tiếng Anh là
sparkling
/ˈspɑːrkliŋ/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sparkling
Nghe phát âm giọng Mỹ của sparkling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lấp lánh như giọt ngọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sparkling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sparkling: Lấp lánh như giọt ngọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sparkling