Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lạnh lùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cold-hearted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cold-hearted: Lạnh lùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cold-hearted