Lạnh cóng nghĩa tiếng Đức là
eiskalt
(adj)
Lạnh cóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eiskalt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lạnh cóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eiskalt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eiskalt: Lạnh cóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eiskalt