Lãnh chúa phong kiến nghĩa tiếng Đức là
Feudalherr
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Feudalherr
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lãnh chúa phong kiến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Feudalherr
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Feudalherr: Lãnh chúa phong kiến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Feudalherr