Làm tươi, làm mới nghĩa tiếng Đức là
frischen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của frischen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm tươi, làm mới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của frischen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frischen: Làm tươi, làm mới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frischen