Làm trầy xước nghĩa tiếng Anh là
scuff
/skʌf/
(v)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm trầy xước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scuff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scuff: Làm trầy xước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scuff