Làm trầy da nghĩa tiếng Anh là
excoriate
/ɪkˈskɒriət/
(v)
Làm trầy da còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của excoriate
Nghe phát âm giọng Mỹ của excoriate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm trầy da
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của excoriate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan excoriate: Làm trầy da
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
excoriate