Làm tinh khiết nghĩa tiếng Anh là
purified
/ˈpjʊərɪfaɪd/
(v)
Làm tinh khiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của purified
Nghe phát âm giọng Mỹ của purified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm tinh khiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của purified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan purified: Làm tinh khiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
purified