Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của umgestalten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm thay đổi lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umgestalten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umgestalten: Làm thay đổi lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umgestalten