Làm thành hạt nghĩa tiếng Anh là
granulate
/ˈɡrænjʊleɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm thành hạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của granulate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan granulate: Làm thành hạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
granulate